| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| poster, placard | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tờ giấy lớn có chữ hoặc tranh vẽ, dán ở nơi công cộng để tuyên truyền cổ động hay để quảng cáo | dán áp phích ~ áp phích quảng cáo |
Lookup completed in 171,018 µs.