| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| anxious, worried, uneasy | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb & adj | (To feel) uneasy | áy náy vì không giúp được bố mẹ mình | to feel uneasy for having not been able to help one's parents |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cảm thấy lo ngại, không yên lòng về điều đã không làm được như ý muốn | tôi rất áy náy vì không giúp được bạn ~ bà áy náy về chuyện hồi chiều |
Lookup completed in 219,512 µs.