bietviet

âm dương lịch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất [tính tháng theo âm lịch], và cũng có theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời [để tính năm, nên có năm nhuận mười ba tháng]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 168,912 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary