| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất [tính tháng theo âm lịch], và cũng có theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời [để tính năm, nên có năm nhuận mười ba tháng] | |
Lookup completed in 168,912 µs.