| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dry lock | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công trình chắn ngang trên sông hoặc kênh, có cửa ở hai đầu để nâng hoặc giảm mực nước, giúp cho thuyền qua lại nơi mực nước chênh lệch nhiều | |
Lookup completed in 169,088 µs.