| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
con chữ thứ chín của bảng chữ cái chữ quốc ngữ |
|
| A |
có cảm giác đau, mỏi, tê một cách âm ỉ |
ngã một cái ê cả lưng ~ đau ê ở vai ~ chua ê cả răng |
| A |
ngượng, thấy hổ thẹn vì bị người ta cười chê |
thua thì ê lắm ~ mọi người mà biết thì ê mặt |
| O |
từ dùng để chế nhạo, cho là không biết ngượng, không biết xấu hổ [thường chỉ dùng nói với trẻ con] |
ê, lớn rồi mà vẫn còn làm nũng mẹ! ~ ê, ê đồ bắt nạt trẻ con! |
| O |
tiếng dùng để gọi ai đó một cách trống không, với ý không coi trọng |
ê, đi đâu đấy? ~ ê, thằng kia, lại đây tao bảo! |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| thảo nguyên |
the savanna |
clearly borrowed |
草原 cou2 jyun4 (Cantonese) | 草原 , cǎo yuán(Chinese) |
| tổ tiên |
the ancestors |
clearly borrowed |
祖先 zou2 sin1 (Cantonese) | 祖先, zǔ xiān(Chinese) |
| chiên |
to roast or fry |
probably borrowed |
煎 zin1 (Cantonese) | 煎, jiān(Chinese) |
| tiêu |
the pepper |
clearly borrowed |
椒 ziu1 (Cantonese) | 椒, jiāo(Chinese) |
| thuê |
to hire |
perhaps borrowed |
稅 seoi3 (Cantonese) | 稅, suì(Chinese) |
| bên (2) |
the edge |
probably borrowed |
邊 bin1 (Cantonese) | *piān (邊, biān)(Old Chinese) |
| bên (1) |
the side |
probably borrowed |
邊 bin1 (Cantonese) | *piān (邊, biān)(Old Chinese) |
| đầu tiên |
first |
clearly borrowed |
首先 sau2 sin1 (Cantonese) | 首先, shǒu xiān(Chinese) |
| ngạc nhiên |
surprised or astonished |
clearly borrowed |
愕然 ngok6 jin4 (Cantonese) | 愕然, è rán(Chamic) |
| yêu |
to love |
probably borrowed |
要 jiu3 (Cantonese) | 要, yào(Chinese) |
| kiêu ngạo |
proud |
clearly borrowed |
驕傲 giu1 ngou6 (Cantonese) | 驕傲, jiào ào(Chinese) |
| diên cuồng |
mad |
clearly borrowed |
瘨狂 din1 kong4 (Cantonese) | 瘨狂, diān kuàng(Chinese) |
| giáo viên |
the teacher |
clearly borrowed |
教員 gaau3 jyun4 (Cantonese) | 教員 , jiào yuán(Chinese) |
| nguyên nhân |
the cause |
clearly borrowed |
原因 jyun4 jan1 (Cantonese) | 原因, yuán yīn(Chinese) |
| kêu |
to call(1) |
probably borrowed |
叫 giu3 (Cantonese) | (EH) *kiǝ̄wh (叫, jiào)(Old Chinese) |
| biên giới |
the boundary |
clearly borrowed |
邊界 bin1 gaai3 (Cantonese) | 邊界, biān jiè(Chinese) |
| tên (2) |
the arrow |
probably borrowed |
箭 zin3 (Cantonese) | (EH) *cjanh (箭, jiàn)(Old Chinese) |
| nguyên cáo |
the plaintiff |
clearly borrowed |
原告 jyun4 gou3 (Cantonese) | 原告, yuán gào(Chinese) |
| thiên đường |
the heaven |
clearly borrowed |
天堂 tin1 tong4 (Cantonese) | 天堂, tiān táng(Chinese) |
| tiên |
the fairy or elf |
clearly borrowed |
仙 sin1 (Cantonese) | 仙, xiān(Chinese) |
| viên |
the pill or tablet |
clearly borrowed |
丸 jyun4 (Cantonese) | 丸, wán(Chinese) |
| cà phê |
the coffee |
clearly borrowed |
café(French) |
Lookup completed in 297,700 µs.