| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| team, gang, crew | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhóm người được tổ chức ra để cùng làm một nhiệm vụ chung nào đó | ê kíp lãnh đạo của xí nghiệp ~ cùng trong một ê kíp lái tàu |
Lookup completed in 164,996 µs.