bietviet

êm

Vietnamese → English (VNEDICT)
smooth, sweet, soft, calm, still, harmonious
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj smooth; sweet; soft; calm biển êm | a calm sea
adj smooth; sweet; soft; calm gối êm | solf pillow
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A mềm, dịu, gây cảm giác dễ chịu khi đụng chạm vào đệm êm ~ ghế ngồi rất êm
A nhẹ nhàng trong chuyển động, không gây tiếng động đáng kể xe chạy êm ~ đi rất êm
A nhẹ nhàng, nghe dễ chịu hoặc dễ bị thuyết phục giọng hát rất êm ~ nghe nói cũng êm tai, đồng ý
A [thời tiết] không có hiện tượng biến động, không có mưa gió, cũng không nắng to trời êm, biển lặng ~ được buổi êm trời
A yên ổn, không có gì lôi thôi, rắc rối phải giải quyết mọi chuyện đều êm cả ~ trong ấm ngoài êm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 40 occurrences · 2.39 per million #12,070 · Advanced

Lookup completed in 176,130 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary