| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ploddingly, with difficulty | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adv | ploddingly | khiêng ì ạch một tảng đá | to carry ploddingly a block of stone |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng thở ngắt quãng, nặng nề và khó nhọc | vừa làm vừa thở ì ạch |
| A | từ gợi tả dáng vẻ khó nhọc, nặng nề trong hoạt động, chuyển động, thường do phải mang vác nặng | chiếc xe đang ì ạch bò lên dốc |
Lookup completed in 166,283 µs.