| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| shining | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phản chiếu ánh sáng lấp lánh, trông đẹp mắt | muôn vàn vì sao óng ánh trên bầu trời |
| V | phản chiếu ánh sáng lấp lánh, trông đẹp mắt | trên bầu trời óng ánh muôn vàn vì sao |
Lookup completed in 175,023 µs.