| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| olive | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Olive | Dầu ô liu | Olive oil | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to hoặc nhỡ mọc ở miền ôn đới, thân có nhiều mấu, lá hình ngọn giáo, mặt trên lục nhạt, mặt dưới trắng nhạt, quả ăn được hoặc để ép lấy dầu | dầu ô liu |
Lookup completed in 154,140 µs.