| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| apricots (or other small fruits) preserved in salt, licorice, | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thuộc loại cây muồng, lá kép lông chim, hoa đỏ, quả dài và mỏng, bọc trong một lớp chất xốp có vị ngọt, có thể ngâm rượu làm thuốc | |
Lookup completed in 166,655 µs.