bietviet

ô rô

Vietnamese → English (VNEDICT)
bear’s breech (tree)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây nhỏ cùng họ với dâu tằm, mép lá có răng cưa sắc và cứng, cành mọc chằng chịt, thường trồng làm hàng rào
N cây nhỏ, lá cứng, dài, mép lượn sóng có gai nhọn, thường mọc ở các bãi nước lợ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 333,318 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary