| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| review (revise) and drill | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ôn lại, tập lại nhiều lần để nắm chắc, để cho thành thạo [nói khái quát] | ôn luyện bài vở để thi đại học ~ ôn luyện cấp tốc |
Lookup completed in 177,659 µs.