| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| old man | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người đàn ông đã cao tuổi; thường dùng để chỉ cha mình hoặc người thuộc bậc cha mình trong cách nói thân mật | ông già tôi hiền lắm! |
Lookup completed in 173,578 µs.