| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem oxygen | |
| Compound words containing 'ôxy' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ôxy già | 1 | chất hoá học có khả năng ôxy hoá, thường được dùng để sát trùng, tẩy vết bẩn |
| ôxy hoá | 0 | [quá trình một chất] hoá hợp với oxygen, biến đổi thành oxide |
Lookup completed in 178,059 µs.