| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| onomatopoeia of muffled sound | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng động mạnh, trầm và kéo dài liên tiếp thành chuỗi, như tiếng các luồng không khí phát ra khi bị cuốn đi rất nhanh | gió réo ù ù ~ tiếng máy bay ù ù vọng lại |
Lookup completed in 233,862 µs.