bietviet

ùn

Vietnamese → English (VNEDICT)
to accumulate, pile up
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đùn lên thành lớp dày đặc khói ùn lên ~ mặt nước ùn bọt ~ mây đen ùn lên ở phía chân trời
V dồn, đọng lại thành khối lớn rác ùn lên thành đống ~ dòng người ùn lại
V đùn đẩy cho người khác ùn việc cho nhau ~ chúng nó ùn cho tôi một đống việc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 5 occurrences · 0.3 per million #23,627 · Specialized
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
côn trùng the insect clearly borrowed 昆蟲 kwan1 cung4 (Cantonese) | 昆蟲, kūn chóng(Chinese)

Lookup completed in 222,111 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary