| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dirt-eating; to die | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chết [hàm ý mỉa mai hoặc vui đùa] | "Thằng cha cảnh sát nó đi bữa nay thì mấy người đã nằm ra ăn đất rồi." (Nguyễn Thi; 7) |
Lookup completed in 165,260 µs.