| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| instant, ready to eat, fast (food) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có thể ăn ngay, không cần qua chế biến, nấu nướng [thứ thường phải chế biến, nấu nướng] | mì ăn liền |
Lookup completed in 164,085 µs.