| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Daoism, Taoism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] tôn giáo có nguồn gốc từ Trung Quốc, do Trương Đạo Lăng sáng lập ở thế kỉ II, thờ Lão Tử [gọi tôn là Thái Thượng Lão Quân] làm ông tổ của đạo | |
Lookup completed in 174,789 µs.