| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to converse, conversation; talk | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói chuyện với nhau | giảm cước phí đàm thoại quốc tế |
| V | nói và trả lời trực tiếp giữa giáo viên và học sinh trong giờ học, nhằm gợi mở, kiểm tra, củng cố kiến thức cho học sinh [một phương pháp giảng dạy] | phương pháp đàm thoại |
Lookup completed in 178,058 µs.