bietviet

đàn anh

Vietnamese → English (VNEDICT)
elder, senior
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
One's seniors' rank Anh ta là bậc đàn anh chúng tôi | He ranks among our seniors
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những người thuộc hàng trên, bậc trên, đáng tuổi anh [nói tổng quát] thế hệ đàn anh
N người trên, kẻ trên, được coi là có thứ bậc hoặc địa vị cao hơn [nói khái quát] lên giọng đàn anh ~ bậc đàn anh trong văn giới
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 33 occurrences · 1.97 per million #13,093 · Advanced

Lookup completed in 180,911 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary