bietviet

đàn em

Vietnamese → English (VNEDICT)
youngster, subordinate
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những người thuộc hàng dưới, đáng tuổi em [nói tổng quát] chăm lo dìu dắt thế hệ đàn em
N người được coi là có thứ bậc hoặc địa vị thấp kém hơn [nói khái quát] bọn đàn em ~ hạng đàn em trong nghề
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 50 occurrences · 2.99 per million #10,984 · Advanced

Lookup completed in 160,656 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary