| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| elastic, resilient | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tính chất tự trở về hình dạng và thể tích ban đầu, sau khi các lực gây ra biến dạng ngừng tác động | cao su có khả năng đàn hồi |
Lookup completed in 181,443 µs.