| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Convulsively | Giãy đành đạch | To struggle convulsively, to squirm convulsively | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | từ mô phỏng tiếng giãy đập liên tiếp bằng cả toàn thân trên một bề mặt cứng | cá giẫy đành đạch |
Lookup completed in 182,860 µs.