| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| satisfied, contented | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nén lòng chịu đựng làm việc gì một cách bất đắc dĩ | đành lòng ngồi đợi ~ đành lòng chấp nhận |
| A | bằng lòng làm điều biết là không có tình người | không đành lòng bỏ bạn lúc hiểm nguy |
Lookup completed in 164,287 µs.