| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| eliminate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | loại bỏ ra khỏi môi trường nào đó, do không có tác dụng hoặc do không đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết | cơ thể đào thải chất độc ~ đào thải những tư tưởng bảo thủ |
Lookup completed in 156,264 µs.