| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Bet | đánh đố nhau xem đội bóng nào thắng | To bet on a football team | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đưa ra để đố, để thử thách hoặc để thách thức | chuyện đánh đố ~ nói thế quá bằng đánh đố |
Lookup completed in 177,392 µs.