| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| put on the same par (in the same basket, on the same footing) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đánh giá như nhau, không phân biệt những mặt khác nhau về căn bản | đánh đồng người tốt với kẻ xấu |
Lookup completed in 167,752 µs.