bietviet

đánh cá

Vietnamese → English (VNEDICT)
to fish
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Bet Đánh cá ngựa | To bet on horses
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dùng chài lưới hoặc các công cụ khác để đánh bắt tôm, cua, cá, v.v. nói chung sống bằng nghề đánh cá ~ thuyền đánh cá
V như đánh cuộc tôi với anh đánh cá xem ai thắng ai thua ~ họ đang đánh cá với nhau
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 189 occurrences · 11.29 per million #5,672 · Advanced

Lookup completed in 170,812 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary