| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rub out a cold | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xoa, miết mạnh vào một chỗ nào đó trên cơ thể người bị cảm bằng vật cứng, mỏng [thường bằng bạc] hoặc bằng những chất cay nóng [dầu cao, tóc rối, gừng hoà với rượu], để kích thích tuần hoàn máu dưới da [một lối chữa bệnh dân gian] | mẹ đang đánh gió cho tôi |
Lookup completed in 175,207 µs.