bietviet

đánh gió

Vietnamese → English (VNEDICT)
rub out a cold
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xoa, miết mạnh vào một chỗ nào đó trên cơ thể người bị cảm bằng vật cứng, mỏng [thường bằng bạc] hoặc bằng những chất cay nóng [dầu cao, tóc rối, gừng hoà với rượu], để kích thích tuần hoàn máu dưới da [một lối chữa bệnh dân gian] mẹ đang đánh gió cho tôi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 175,207 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary