đánh hơi
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| to smell, sniff |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Scent |
Chó săn đánh hơi giỏi | Hunting dogs are good at scenting |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
[động vật] ngửi mùi mà phân biệt để nhận ra có cái gì, hoặc tìm ra cái đang muốn tìm |
con chó đang đánh hơi |
| V |
nhận thấy một số dấu hiệu mà đoán ra, phát hiện ra điều gì đó [thường hàm ý khinh] |
bọn chúng đã đánh hơi thấy một món hời |
| V |
đánh rắm [lối nói lịch sự] |
|
Lookup completed in 176,945 µs.