bietviet

đánh hơi

Vietnamese → English (VNEDICT)
to smell, sniff
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Scent Chó săn đánh hơi giỏi | Hunting dogs are good at scenting
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [động vật] ngửi mùi mà phân biệt để nhận ra có cái gì, hoặc tìm ra cái đang muốn tìm con chó đang đánh hơi
V nhận thấy một số dấu hiệu mà đoán ra, phát hiện ra điều gì đó [thường hàm ý khinh] bọn chúng đã đánh hơi thấy một món hời
V đánh rắm [lối nói lịch sự]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 55 occurrences · 3.29 per million #10,514 · Advanced

Lookup completed in 176,945 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary