| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hạn sử dụng ghi trên hàng hoá [thường là hàng tiêu dùng] | hàng đã quá đát ~ chưa hết đát mà đã hỏng |
| Compound words containing 'đát' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bi đát | 26 | tragic, heart-rending |
| Thát Đát | 7 | Tartar, Mongol |
Lookup completed in 215,303 µs.