| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to treat (pay for sb else) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chao, gạn trong nước để loại bỏ phần không cần dùng và lấy riêng phần cần dùng | bà đang đãi gạo ~ đãi đỗ ~ đãi cát tìm vàng (tng) |
| V | mời ăn uống hoặc cho tiền, đồ dùng một cách ít nhiều đặc biệt, để tỏ tình cảm tốt với ai | tôi đãi anh một chầu bia ~ đãi các bạn ăn kem |
| Compound words containing 'đãi' (31) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ưu đãi | 163 | to favor, treat specially; preferred, preferential |
| ngược đãi | 96 | to persecute, mistreat, maltreat, abuse; mistreatment, maltreatment |
| đối đãi | 83 | to treat, behave |
| đãi ngộ | 64 | to behave, treat |
| chiêu đãi | 38 | to welcome |
| tiếp đãi | 31 | to treat, entertain, receive |
| hậu đãi | 30 | entertain lavishly, treat with consideration |
| đãi khách | 13 | entertaining guests, inviting guests |
| thết đãi | 11 | mời ăn uống thịnh soạn, hậu hĩ để tỏ lòng quý trọng [nói khái quát] |
| khoản đãi | 10 | to entertain |
| thiết đãi | 10 | entertain |
| trọng đãi | 8 | treat well |
| biệt đãi | 6 | to treat very well, special treatment |
| bạc đãi | 4 | to mistreat, scorn, treat with indifference, slight, ill-treat |
| chiêu đãi viên | 3 | greeter, welcomer, host, hostess |
| đãi đằng | 3 | treat, entertain |
| đãi thời | 2 | wait for better times, be a fence sitter |
| bòn đãi | 0 | to sift |
| bạt đãi | 0 | to ill-treat, sight, maltreat |
| chiêu đãi sở | 0 | guests’ house |
| chè đậu đãi | 0 | green bean compote |
| cổ phần ưu đãi | 0 | preferred stock |
| giao đãi | 0 | giới thiệu nhân vật và sự kiện để mở đầu, chuẩn bị cho phần chính của một vở kịch |
| khoan đãi | 0 | treat kindly (the prisoners for war) |
| mở tiệc chiêu đãi | 0 | to give a banquet in honor of somebody, throw a party |
| ngược đãi tôn giáo | 0 | religious persecution |
| nói đãi bôi | 0 | to pay lip-service |
| đãi bôi | 0 | tử tế, niềm nở bề ngoài, không thật tình |
| đãi nghĩa | 0 | |
| đãi nguyệt | 0 | waiting for the moon to come up |
| đồn đãi | 0 | to spread a rumor |
Lookup completed in 200,122 µs.