| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| red light | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đèn lắp trên các tuyến đường giao nhau, có ánh sáng màu đỏ, là tín hiệu báo để các phương tiện giao thông dừng chuyển động | vi phạm vượt đèn đỏ |
Lookup completed in 168,597 µs.