| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electric lamp, electric light | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ chiếu sáng gồm một bóng thuỷ tinh đã hút hết không khí, bên trong chứa một sợi tóc bằng wolfram, nóng sáng lên khi có dòng điện chạy qua | |
Lookup completed in 174,137 µs.