| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| headlight, headlamp, floodlight | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ chiếu sáng tác dụng xa, trong đó ánh sáng được tập trung trong một góc không gian hẹp nhờ một hệ quang gồm các gương và thấu kính | |
| N | đèn điện đặt phía trước các phương tiện giao thông vận tải để chiếu sáng đường đi | đèn pha ô tô |
Lookup completed in 182,706 µs.