| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Green light | Bật đèn xanh | To give the green light | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đèn lắp trên các tuyến đường giao nhau, có ánh sáng màu xanh, là tín hiệu báo để các phương tiện giao thông tiếp tục chuyển động | |
Lookup completed in 163,906 µs.