| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| small dyke surrounding a big one | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đê bao quanh một vùng hoặc bao quanh một công trình để chống ngập lụt trong thời gian thi công hoặc sửa chữa | |
Lookup completed in 164,932 µs.