| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| strike; to (be on, go on) strike | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cùng nhau nghỉ việc [một hình thức đấu tranh nêu yêu sách hoặc kháng nghị của giới công nhân, viên chức] | công nhân đình công đòi tăng lương, giảm giờ làm |
Lookup completed in 158,056 µs.