bietviet

đình công

Vietnamese → English (VNEDICT)
strike; to (be on, go on) strike
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cùng nhau nghỉ việc [một hình thức đấu tranh nêu yêu sách hoặc kháng nghị của giới công nhân, viên chức] công nhân đình công đòi tăng lương, giảm giờ làm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 151 occurrences · 9.02 per million #6,397 · Advanced

Lookup completed in 158,056 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary