bietviet

đón đầu

Vietnamese → English (VNEDICT)
wait (for someone) in front (to stop his advance)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Wait (for someone) in front (to stop his advancẹ..) Đón đầu quân giặc | To wait in front for the enemy
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đón chặn trước ở một nơi nào đó trên đường di chuyển của đối tượng chạy tắt để đón đầu ~ bắn đón đầu
V đoán trước được xu thế phát triển của khoa học và công nghệ để có phương hướng hành động kịp thời, đạt hiệu quả cao phát triển công nghệ theo hướng đón đầu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 13 occurrences · 0.78 per million #18,314 · Specialized

Lookup completed in 169,367 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary