| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to meet the bride and bring her home | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [nhà trai] đến nhà gái đón cô dâu về nhà mình [một nghi thức trong lễ cưới] | nhà trai đón dâu bằng thuyền |
Lookup completed in 176,051 µs.