| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Bottle | Bia đóng chai | Bottle beer | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho chất lỏng [đồ uống, nước chấm, v.v.] vào chai với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở | nước khoáng đóng chai |
Lookup completed in 172,442 µs.