| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| packaging | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho hàng vào bao bì với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở | họ đang đóng gói sản phẩm |
Lookup completed in 206,616 µs.