bietviet

đóng hộp

Vietnamese → English (VNEDICT)
to can, put in cans
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cho hàng tiêu dùng [thường là thực phẩm] vào hộp với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc bảo quản, chuyên chở cá ngừ đóng hộp ~ cà muối đóng hộp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 55 occurrences · 3.29 per million #10,514 · Advanced

Lookup completed in 159,014 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary