| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to can, put in cans | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho hàng tiêu dùng [thường là thực phẩm] vào hộp với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc bảo quản, chuyên chở | cá ngừ đóng hộp ~ cà muối đóng hộp |
Lookup completed in 159,014 µs.