| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | du học ở các nước phía đông [một phong trào ở Việt Nam đầu thế kỉ XX, chủ trương đưa người sang Nhật Bản học chính trị và quân sự để chuẩn bị lật đổ chính quyền thực dân Pháp] | phong trào đông du |
Lookup completed in 180,445 µs.