| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to sum (up), summarize, compile | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tổng hợp những điều chi tiết có tính chất chung nhất, trình bày thành những điều khái quát | đúc kết kinh nghiệm từ thực tiễn |
Lookup completed in 160,830 µs.