| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to log in (computer) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đăng kí để có thể thâm nhập vào sử dụng một dịch vụ nào đó trên mạng máy tính hoặc mạng Internet | tôi đã đăng nhập mật khẩu |
Lookup completed in 224,548 µs.