| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hard disk | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đĩa từ dùng cho máy tính, làm bằng vật liệu cứng, có khả năng chứa một số lượng dữ liệu khá lớn, ghi hoặc đọc dữ liệu rất nhanh; phân biệt với đĩa mềm | |
Lookup completed in 180,915 µs.