| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Tussore | Bộ quần áo đũi | A tussore suit | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hàng dệt bằng tơ gốc | quần đũi ~ yếm đũi |
| N | giá có nhiều tầng, thường dùng để đặt nong lên trên | đũi tằm này có năm nong |
Lookup completed in 165,235 µs.